1️⃣ Câu lệnh **if**
Dùng if để kiểm tra điều kiện.
age = 18
if age >= 18:
print("You are an adult.")
\#Output: You are an adult2️⃣ Câu lệnh **if-else**
Dùng else để thực thi lệnh khi điều kiện if sai.
python
CopyEdit
age = 16
if age >= 18:
print("You are an adult.")
else:
print("You are not an adult.")3️⃣ Câu lệnh **if-elif-else**
Dùng elif để kiểm tra nhiều điều kiện.
python
CopyEdit
score = 85
if score >= 90:
print("Grade: A")
elif score >= 80:
print("Grade: B")
elif score >= 70:
print("Grade: C")
else:
print("Grade: F")4️⃣ Toán tử điều kiện
Python hỗ trợ các toán tử so sánh và logic trong câu lệnh điều kiện:
🔹 Toán tử so sánh
| Toán tử | Ý nghĩa | Ví dụ |
== | Bằng | x == 5 |
!= | Không bằng | x != 5 |
> | Lớn hơn | x > 5 |
< | Nhỏ hơn | x < 5 |
>= | Lớn hơn hoặc bằng | x >= 5 |
<= | Nhỏ hơn hoặc bằng | x <= 5 |
🔹 Toán tử logic
| Toán tử | Ý nghĩa | Ví dụ |
and | Cả hai điều kiện đúng | x > 5 and x < 10 |
or | Ít nhất một điều kiện đúng | x > 5 or x < 3 |
not | Đảo ngược điều kiện | not(x > 5) |
| Ví dụ sử dụng toán tử logic: |
x = 7
if x > 5 and x < 10:
print("x nằm trong khoảng từ 5 đến 10")
# x nằm trong khoảng từ 5 đến 105️⃣ **if** viết gọn (Ternary Operator)
Viết if-else ngắn gọn bằng toán tử ba ngôi (ternary operator).
age = 20
status = "Adult" if age >= 18 else "Minor"
print(status) # Output: Adult-
Toán tử ba ngôi (
ternary operator) là cách viết gọn của câu lệnhif-elsetrên một dòng.value_if_true if condition else value_if_false
6️⃣ **pass** trong **if**
Dùng pass khi chưa muốn viết code bên trong if.
python
CopyEdit
x = 10
if x > 5:
pass # Không làm gì cả (tránh lỗi cú pháp)7️⃣ Nested **if** (Lồng nhau)
python
CopyEdit
x = 10
if x > 5:
if x < 15:
print("x nằm trong khoảng từ 5 đến 15")Output:
nginx
CopyEdit
x nằm trong khoảng từ 5 đến 15Modulo
Toán tử modulo (**%**) trả về phần dư khi chia hai số.
print(10 % 3) # Output: 1 (10 chia 3 dư 1)
print(15 % 4) # Output: 3 (15 chia 4 dư 3)
print(20 % 5) # Output: 0 (20 chia 5 không dư)Match
Giúp kiểm tra giá trị của một biến với nhiều điều kiện một cách gọn gàng.
1️⃣ Cú pháp cơ bản
python
CopyEdit
def check_status(code):
match code:
case 200:
print("OK - Request successful")
case 404:
print("Not Found - The resource was not found")
case 500:
print("Internal Server Error")
case _:
print("Unknown status code")
check_status(200) # Output: OK - Request successful
check_status(404) # Output: Not Found - The resource was not found
check_status(123) # Output: Unknown status code📌 Giải thích:
case 200:chạy nếucode == 200.case _:tương đương vớidefaulttrongswitch-case.
2️⃣ **match-case** với nhiều giá trị
python
CopyEdit
fruit = "apple"
match fruit:
case "apple" | "banana" | "mango":
print("This is a tropical fruit!")
case "orange" | "grape":
print("This is a citrus fruit!")
case _:
print("Unknown fruit")✅ Dấu **|** giúp kiểm tra nhiều giá trị cùng lúc.